← Từ điển

stinking

B1 noun

stinking /ˈstɪŋkɪŋ/ nghĩa là sự bốc mùi hôi thối

Các nghĩa

  1. sự bốc mùi hôi thối

    The emission of a foul smell.

    That's a stinking lie.

    Because I like stinking!

    I'm filthy stinking rich!

Dạng khác