stinking
stinking /ˈstɪŋkɪŋ/ nghĩa là sự bốc mùi hôi thối
Các nghĩa
-
sự bốc mùi hôi thối
The emission of a foul smell.
That's a stinking lie.
Because I like stinking!
I'm filthy stinking rich!
Dạng khác
- stinkings plural
stinking /ˈstɪŋkɪŋ/ nghĩa là sự bốc mùi hôi thối
sự bốc mùi hôi thối
The emission of a foul smell.
That's a stinking lie.
Because I like stinking!
I'm filthy stinking rich!