stilt
stilt /stɪlt/ nghĩa là chống sào, nâng lên bằng cà kheo
Các nghĩa
-
chống sào, nâng lên bằng cà kheo
to raise on stilts, or as if on stilts
His stilt broke.
The roots grow out, as straight as a stilt.
-
làm ra vẻ trịnh trọng, thêm phần khoa trương
to apply unnecessary pomp or formality
Dạng khác
- stilts present, singular, third-person
- stilting participle, present
- stilted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn