← Từ điển

stilt

C2 verb

stilt /stɪlt/ nghĩa là chống sào, nâng lên bằng cà kheo

Các nghĩa

  1. chống sào, nâng lên bằng cà kheo

    to raise on stilts, or as if on stilts

    His stilt broke.

    The roots grow out, as straight as a stilt.

  2. làm ra vẻ trịnh trọng, thêm phần khoa trương

    to apply unnecessary pomp or formality

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn