← Từ điển

stiffening

C2 noun

stiffening nghĩa là vật làm cứng, chất làm cứng

Các nghĩa

  1. vật làm cứng, chất làm cứng

    An item, material or feature that makes something stiffer.

    Aghast I stood, tongue-tied, with stiffening hair.

Dạng khác