← Từ điển

stickle

C2 adj

stickle /ˈstɪk(ə)l/ nghĩa là dốc đứng; cao; hiểm trở

Các nghĩa

  1. dốc đứng; cao; hiểm trở

    Steep; high; inaccessible.

  2. dâng cao (nước sông); cuồn cuộn; chảy xiết

    High, as the water of a river; swollen; sweeping; rapid.

    uk · dialectal

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ