stickle
stickle /ˈstɪk(ə)l/ nghĩa là ghềnh cạn
Các nghĩa
-
ghềnh cạn
A shallow rapid in a river.
-
dòng chảy dưới thác
The current below a waterfall.
[P]atient Anglers ſtanding all the day / Neere to ſome ſhallovv ſtickle or deepe bay.
Dạng khác
- stickles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ