← Từ điển

stick

B1 verb

Các nghĩa

  1. dính, bám

    To cut a piece of wood to be the stick member of a cope-and-stick joint.

  2. kẹt, mắc kẹt

    To furnish or set with sticks.

    transitive

  3. chịu đựng, kiên trì

    To hit with a stick.

Dạng khác