stewing
stewing nghĩa là sự hầm, sự ninh
Các nghĩa
-
sự hầm, sự ninh
The act by which something is stewed.
The meat was still tough even after repeated stewings.
Dạng khác
- stewings plural
stewing nghĩa là sự hầm, sự ninh
sự hầm, sự ninh
The act by which something is stewed.
The meat was still tough even after repeated stewings.