steller
steller /ˈstɛləɹ/ nghĩa là bò biển Steller (loài đã tuyệt chủng)
Các nghĩa
-
bò biển Steller (loài đã tuyệt chủng)
Steller's sea cow, an extinct sirenian.
Dạng khác
- stellers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ