← Từ điển

stellate

C2 verb

stellate /ˈstɛlˌeɪt/ nghĩa là tạo hình sao (bằng cách kéo dài các cạnh hoặc mặt của đa diện)

Các nghĩa

  1. tạo hình sao (bằng cách kéo dài các cạnh hoặc mặt của đa diện)

    To extend the edges or planes of a polyhedron to form a new shape.

Dạng khác