← Từ điển

stein

B2 noun

Các nghĩa

  1. cốc đựng bia (bằng gốm hoặc thủy tinh)

    A beer mug, usually made of ceramic or glass.

    A gnome-size German civilian with a red von Hindenburg mustache is dispensing steins of what looks to be mostly head.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có