steels
steels nghĩa là cổ phiếu thép
Các nghĩa
-
cổ phiếu thép
stocks or stock quotations concerning steel-manufacturing companies
-
giày trượt băng
skates
steels nghĩa là cổ phiếu thép
cổ phiếu thép
stocks or stock quotations concerning steel-manufacturing companies
giày trượt băng
skates