steals
steals /stiːlz/ nghĩa là số lần cướp chốt
Các nghĩa
-
số lần cướp chốt
The number of stolen bases by a baserunner.
He has 25 steals this year.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn