← Từ điển

steadfastness

C2 noun

steadfastness nghĩa là lòng trung thành, sự kiên định

Các nghĩa

  1. lòng trung thành, sự kiên định

    Loyalty in the face of trouble and difficulty.

    countable · uncountable

  2. sự kiên quyết, sự bền bỉ

    A steadfast resolution.

    countable · uncountable

Dạng khác