← Từ điển

stating

B2 noun

stating /ˈsteɪtɪŋ/ nghĩa là sự phát biểu, lời tuyên bố

Các nghĩa

  1. sự phát biểu, lời tuyên bố

    statement

    I'm just stating facts.

    I'm just stating the facts.

    I'm simply stating the facts.

Dạng khác