stating
stating /ˈsteɪtɪŋ/ nghĩa là sự phát biểu, lời tuyên bố
Các nghĩa
-
sự phát biểu, lời tuyên bố
statement
I'm just stating facts.
I'm just stating the facts.
I'm simply stating the facts.
Dạng khác
- statings plural
stating /ˈsteɪtɪŋ/ nghĩa là sự phát biểu, lời tuyên bố
sự phát biểu, lời tuyên bố
statement
I'm just stating facts.
I'm just stating the facts.
I'm simply stating the facts.