start
gen [sta̠ɹ̠t̚]
Các nghĩa
-
phần nhô ra
An instance of starting.
Dạng khác
- starts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
phần nhô ra
An instance of starting.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn