← Từ điển

Stark

B1 name

Stark /stɑɹk/ nghĩa là họ Stark

Các nghĩa

  1. họ Stark

    A surname.

    countable · uncountable

    You ought to face the stark reality.

    He's stark crazy.

    She's stark naked.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Butts, Georgia

    An unincorporated community in Butts County, Georgia.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Stark, Illinois

    An unincorporated community in Stark County, Illinois.

    countable · uncountable

  4. thành phố nhỏ ở quận Neosho, Kansas

    A tiny city in Neosho County, Kansas.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Elliott, Kentucky

    An unincorporated community in Elliott County, Kentucky.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pike, Missouri

    An unincorporated community in Pike County, Missouri.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thị trấn nhỏ ở quận Coos, New Hampshire

    A small town in Coos County, New Hampshire.

    countable · uncountable

  2. thị trấn nhỏ ở quận Herkimer, New York, đặt theo tên John Stark

    A small town in Herkimer County, New York, named after John Stark.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn