stark
Các nghĩa
-
hoàn toàn, tuyệt đối
Starkly; entirely, absolutely.
He's gone stark, staring mad.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
hoàn toàn, tuyệt đối
Starkly; entirely, absolutely.
He's gone stark, staring mad.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn