← Từ điển

stark

B1 adv

Các nghĩa

  1. hoàn toàn, tuyệt đối

    Starkly; entirely, absolutely.

    not-comparable

    He's gone stark, staring mad.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn