← Từ điển

stank

C1 verb
us /stæŋk/gen /stæŋk/

stank /staŋk/ nghĩa là đắp đập, ngăn dòng chảy

Các nghĩa

  1. đắp đập, ngăn dòng chảy

    To surround or guard.

    The house stank.

    Sami's room stank.

    Sami's towels stank.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối