stank
us /stæŋk/gen /stæŋk/
stank /staŋk/ nghĩa là đắp đập, ngăn dòng chảy
Các nghĩa
-
đắp đập, ngăn dòng chảy
To surround or guard.
The house stank.
Sami's room stank.
Sami's towels stank.
Dạng khác
- stanks present, singular, third-person
- stanking participle, present
- stanked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối