stane
stane /steɪn/ nghĩa là đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')
Các nghĩa
-
đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')
A dialectal or obsolete form of stone.
Dạng khác
- stanes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
stane /steɪn/ nghĩa là đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')
đá (dạng cổ hoặc địa phương của 'stone')
A dialectal or obsolete form of stone.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có