← Từ điển

stance

B2 verb
gen [stɛːns]

Các nghĩa

  1. đặt, đứng vào vị trí; (cụ thể) nhốt (gia súc) vào chuồng để chuẩn bị bán

    To place, to position, to station; (specifically) to put (cattle) into an enclosure or pen in preparation for sale.

    scotland · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối