← Từ điển

stale

B2 verb

Các nghĩa

  1. làm nhàm chán, làm lỗi thời

    To stalemate.

    transitive · uncommon

    He shall stale þe black kyng in the pointe þer the crosse standith.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn