staking
staking nghĩa là sự đâm bằng cọc
Các nghĩa
-
sự đâm bằng cọc
An act of stabbing with a stake.
China is staking its claim to the South China Sea.
The world is staking its future on the months to come.
Dạng khác
- stakings plural
staking nghĩa là sự đâm bằng cọc
sự đâm bằng cọc
An act of stabbing with a stake.
China is staking its claim to the South China Sea.
The world is staking its future on the months to come.