stakes
stakes /steɪks/ nghĩa là tiền đặt cược
Các nghĩa
-
tiền đặt cược
The money wagered in gambling
The stakes are high.
The stakes were high.
Tom knows the stakes.
-
rủi ro
Risks
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều