← Từ điển

staggering

C1 adj

staggering /ˈstæɡəɹɪŋ/ nghĩa là đáng kinh ngạc, choáng ngợp

Các nghĩa

  1. đáng kinh ngạc, choáng ngợp

    Incredible, overwhelming, amazing.

    The army suffered a staggering defeat.

  2. loạng choạng, lảo đảo

    Lurching, floundering.

Dạng khác