staggering
staggering /ˈstæɡəɹɪŋ/ nghĩa là đáng kinh ngạc, choáng ngợp
Các nghĩa
-
đáng kinh ngạc, choáng ngợp
Incredible, overwhelming, amazing.
The army suffered a staggering defeat.
-
loạng choạng, lảo đảo
Lurching, floundering.
Dạng khác
- more staggering comparative
- most staggering superlative