stackable
stackable nghĩa là có thể xếp chồng lên nhau
Các nghĩa
-
có thể xếp chồng lên nhau
Capable of being stacked.
The kitchen chairs aren't stackable.
The kitchen chairs are not stackable.
-
có thể gộp chung (khi mua hàng)
Capable of being combined with others on a single purchase.
With a 10% stackable coupon I can get my cost down to ∼$625 shipped, taxed for the 15" DVI LCD […]