stackable
stackable nghĩa là thiết bị chuyển mạch mạng có thể xếp chồng
Các nghĩa
-
thiết bị chuyển mạch mạng có thể xếp chồng
A network switch that can be set up to operate with other network switches.
The kitchen chairs aren't stackable.
The kitchen chairs are not stackable.
Dạng khác
- stackables plural