← Từ điển
stably
C2
adv
stably
nghĩa là
một cách ổn định
Các nghĩa
một cách ổn định
In a stable manner.
Dạng khác
more stably
comparative
most stably
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi