← Từ điển
ssk
C2
noun
ssk
nghĩa là
mũi giảm nghiêng trái
Các nghĩa
mũi giảm nghiêng trái
a left-leaning decrease stitch
Dạng khác
ssks
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi