← Từ điển

squonk

C2 verb

squonk /skwɑŋk/ nghĩa là kêu quác quác, kêu ồn ào

Các nghĩa

  1. kêu quác quác, kêu ồn ào

    To produce a raucous noise like a squawk or honk.

    intransitive

Dạng khác