← Từ điển

squinch

C2 verb

squinch /skwɪnt͡ʃ/ nghĩa là nhăn nhó, cau có

Các nghĩa

  1. nhăn nhó, cau có

    To scrunch up (one's face, etc.).

    transitive

    The president squinched his face and bit his lip and seemed too antsy to stand still.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn