squiggle
squiggle /ˈskwɪɡl̩/ nghĩa là nét nguệch ngoạc
Các nghĩa
-
nét nguệch ngoạc
A short twisting or wiggling line or mark.
That's a squiggle, not legible handwriting.
-
dấu ngã
Synonym of tilde.
-
chữ viết nguệch ngoạc
An illegible scrawl.
Dạng khác
- squiggles plural