← Từ điển
squidgy
C2
noun
/ˈskwɪd͡ʒi/
squidgy
/ˈskwɪd͡ʒi/
nghĩa là
mồi câu nhựa mềm
Các nghĩa
mồi câu nhựa mềm
A soft plastic lure.
australia
Dạng khác
squidgies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi