← Từ điển

squidge

C2 noun

squidge /skwɪd͡ʒ/ nghĩa là khe hẹp; sự ép, sự nén

Các nghĩa

  1. khe hẹp; sự ép, sự nén

    A tight space; squeeze.

    informal

    If we go into the elevator too, it'll be a bit of a squidge.

  2. hành động nháy mắt bằng dụng cụ bắn bi (squidger)

    The act of firing a wink with a squidger.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ