← Từ điển

squidge

C2 verb

squidge /skwɪd͡ʒ/ nghĩa là bóp, nặn (thường bằng ngón tay)

Các nghĩa

  1. bóp, nặn (thường bằng ngón tay)

    To squash, most often between one's fingers.

    informal

    The babies, giggled, smiled, and squidged dirt and dandelions between their fingers.

  2. bắn (con quay) bằng dụng cụ bắn

    To fire a wink with a squidger.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ