squidge
squidge /skwɪd͡ʒ/ nghĩa là bóp, nặn (thường bằng ngón tay)
Các nghĩa
-
bóp, nặn (thường bằng ngón tay)
To squash, most often between one's fingers.
The babies, giggled, smiled, and squidged dirt and dandelions between their fingers.
-
bắn (con quay) bằng dụng cụ bắn
To fire a wink with a squidger.
Dạng khác
- squidges present, singular, third-person
- squidging participle, present
- squidged participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ