← Từ điển

squealing

B1 noun

squealing nghĩa là tiếng ré, tiếng kêu eng éc

Các nghĩa

  1. tiếng ré, tiếng kêu eng éc

    The sound of one who squeals; a squeal.

    Why is she squealing?

    The piglet is squealing.

    Rima was squealing in terror.

Dạng khác