squeak
squeak /skwiːk/ nghĩa là chít chít
Các nghĩa
-
chít chít
A short, high-pitched sound, as of two objects rubbing together, or the sounds made by mice and other small animals.
My shoes squeak.
My new shoes squeak.
"Squeak", said the mouse.
-
trò chơi bài squeak
A card game similar to group solitaire.
-
thoát chết trong gang tấc
A narrow squeak.
Dạng khác
- squeaks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn