← Từ điển

squeak

B2 noun

squeak /skwiːk/ nghĩa là chít chít

Các nghĩa

  1. chít chít

    A short, high-pitched sound, as of two objects rubbing together, or the sounds made by mice and other small animals.

    countable

    My shoes squeak.

    My new shoes squeak.

    "Squeak", said the mouse.

  2. trò chơi bài squeak

    A card game similar to group solitaire.

    uncountable

  3. thoát chết trong gang tấc

    A narrow squeak.

    countable · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn