squatt
squatt nghĩa là ấu trùng ruồi nhà, dùng làm mồi câu
Các nghĩa
-
ấu trùng ruồi nhà, dùng làm mồi câu
The larva of the common housefly; used as bait
Dạng khác
- squatts plural
squatt nghĩa là ấu trùng ruồi nhà, dùng làm mồi câu
ấu trùng ruồi nhà, dùng làm mồi câu
The larva of the common housefly; used as bait