← Từ điển

squaring

C2 noun

squaring nghĩa là sự làm vuông, sự bình phương

Các nghĩa

  1. sự làm vuông, sự bình phương

    The act or process by which something is squared (in various senses).

    Repeated squarings of the number 3 yield the value 6561.

Dạng khác