← Từ điển

squalling

C2 noun

squalling nghĩa là sự khóc thét, tiếng khóc the thé

Các nghĩa

  1. sự khóc thét, tiếng khóc the thé

    The act of one who squalls; a crying or wailing.

    countable · uncountable

    “Cease thy squalling, thou shrew!”

Dạng khác