← Từ điển

spritz

C2 noun

spritz /spɹɪts/ nghĩa là sự phun nhẹ, tia nước nhỏ

Các nghĩa

  1. sự phun nhẹ, tia nước nhỏ

    A sprinkling or spray of liquid; a small amount of liquid.

    Fish is good with a spritz of lemon juice.

  2. một chút, một ít

    A small amount of something; a dash or jot.

    broadly

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn