spritz
spritz /spɹɪts/ nghĩa là sự phun nhẹ, tia nước nhỏ
Các nghĩa
-
sự phun nhẹ, tia nước nhỏ
A sprinkling or spray of liquid; a small amount of liquid.
Fish is good with a spritz of lemon juice.
-
một chút, một ít
A small amount of something; a dash or jot.
Dạng khác
- spritzes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn