← Từ điển

sprit

C2 noun

sprit /spɹɪt/ nghĩa là cột chống buồm (trên thuyền buồm)

Các nghĩa

  1. cột chống buồm (trên thuyền buồm)

    A spar between mast and upper outer corner of a spritsail on sailing boats.

  2. chồi non, mầm

    A shoot; a sprout.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn