sprit
sprit /spɹɪt/ nghĩa là cột chống buồm (trên thuyền buồm)
Các nghĩa
-
cột chống buồm (trên thuyền buồm)
A spar between mast and upper outer corner of a spritsail on sailing boats.
-
chồi non, mầm
A shoot; a sprout.
Dạng khác
- sprits plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn