← Từ điển

sprit

C2 verb

sprit /spɹɪt/ nghĩa là nảy mầm, mọc mầm

Các nghĩa

  1. nảy mầm, mọc mầm

    To sprout; to bud; to germinate, as barley steeped for malt.

  2. phun ra, vọt ra

    To throw out with force from a narrow orifice; to eject; to spurt out.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn