spread
us /spɹid/
spread /spɹiːd/ nghĩa là sự trải ra, sự căng ra
Các nghĩa
-
sự trải ra, sự căng ra
An act or instance of spreading (speedreading).
The fire spread out in a fan-shape.
The cancer has spread to her stomach.
Can we check the rapid spread of the 'flu?
Dạng khác
- spreads plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn