← Từ điển

Sprague

C2 name

Sprague nghĩa là họ Sprague

Các nghĩa

  1. họ Sprague

    A surname.

  2. thị trấn Sprague, quận New London, Connecticut

    A town in New London County, Connecticut.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Sprague, quận Bates, Missouri

    An unincorporated community in Bates County, Missouri.

  4. làng Sprague, quận Lancaster, Nebraska

    A village in Lancaster County, Nebraska.

  5. thành phố nhỏ Sprague, quận Lincoln, Washington

    A minor city in Lincoln County, Washington.

  6. cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than Sprague, quận Raleigh, West Virginia

    An unincorporated community and coal town in Raleigh County, West Virginia.

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất Sprague, thị trấn Necedah, quận Juneau, Wisconsin

    An unincorporated community in the town of Necedah, Juneau County, Wisconsin.

  2. cộng đồng Sprague, đô thị nông thôn Piney, Manitoba, Canada

    A community in the Rural Municipality of Piney, Manitoba, Canada.