spotlessly
spotlessly nghĩa là một cách sạch sẽ tinh tươm
Các nghĩa
-
một cách sạch sẽ tinh tươm
In a spotless manner.
Dạng khác
- more spotlessly comparative
- most spotlessly superlative
spotlessly nghĩa là một cách sạch sẽ tinh tươm
một cách sạch sẽ tinh tươm
In a spotless manner.