spoons
spoons /spuːnz/ nghĩa là trò chơi bài cho trẻ em
Các nghĩa
-
trò chơi bài cho trẻ em
A child's card game.
I like spoons.
Masuo can bend spoons.
I collect silver tea spoons.
-
thìa gõ nhịp
A pair of spoons used as a musical instrument by tapping them on parts of the body.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ