splotch
splotch /splɑt͡ʃ/ nghĩa là làm bẩn, làm loang lổ
Các nghĩa
-
làm bẩn, làm loang lổ
To mark with splotches.
Dạng khác
- splotches present, singular, third-person
- splotching participle, present
- splotched participle, past
splotch /splɑt͡ʃ/ nghĩa là làm bẩn, làm loang lổ
làm bẩn, làm loang lổ
To mark with splotches.