sploshing
sploshing nghĩa là tiếng bắn tóe, tiếng nước văng
Các nghĩa
-
tiếng bắn tóe, tiếng nước văng
A splosh, or the sounds of a splosh.
-
sở thích tình dục với chất lỏng và bẩn
Synonym of wet and messy fetishism.
Dạng khác
- sploshings plural
sploshing nghĩa là tiếng bắn tóe, tiếng nước văng
tiếng bắn tóe, tiếng nước văng
A splosh, or the sounds of a splosh.
sở thích tình dục với chất lỏng và bẩn
Synonym of wet and messy fetishism.