← Từ điển

sploshing

C2 noun

sploshing nghĩa là tiếng bắn tóe, tiếng nước văng

Các nghĩa

  1. tiếng bắn tóe, tiếng nước văng

    A splosh, or the sounds of a splosh.

    countable · uncountable

  2. sở thích tình dục với chất lỏng và bẩn

    Synonym of wet and messy fetishism.

    uncountable

Dạng khác