← Từ điển
Spiritist
C2
noun
Spiritist
nghĩa là
tín đồ thuyết duy linh
Các nghĩa
tín đồ thuyết duy linh
A follower of Spiritism.
Dạng khác
Spiritists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi