← Từ điển

spins

B2 noun

spins /spɪnz/ nghĩa là chóng mặt

Các nghĩa

  1. chóng mặt

    vertigo

    plural · plural-only

    Uranus spins sideways.

    The spider spins its web.

    When there's more wind, the windmill spins faster.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ