spins
spins /spɪnz/ nghĩa là chóng mặt
Các nghĩa
-
chóng mặt
vertigo
Uranus spins sideways.
The spider spins its web.
When there's more wind, the windmill spins faster.
Dạng khác
- the spins canonical, plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ